Chữ 夫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
夫
- Nghĩa
- người chồng
- Âm Hán Việt
- phu (phù)
- Âm On
- フ fu、フウ* fuu
- Âm Kun
- おっと otto
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おっと。
- Tiếng Anh
- husband
- Tiếng Hàn
- 남편 (부)
- Tiếng Trung
- 丈夫
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On · ít gặp
夫人
phu nhân
先生の 夫人に 会いました。
Tôi gặp phu nhân của thầy.
おっと otto · âm Kun · ít gặp
夫
người chồng
その 人の 夫は 医者です。
Chồng của người đó là bác sĩ.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 夫 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 夫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.