Dino Kids

Chữ 柳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

柳

Nghĩa
cây liễu
Âm Hán Việt
liễu
Âm On
リュウ ryuu
Âm Kun
やなぎ yanagi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 柳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やなぎ。えだが たれさがる き。
Tiếng Anh
willow
Tiếng Hàn
버드나무 (류·유)
Tiếng Trung
柳树

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リュウ ryuu · âm On · ít gặp

やなぎ yanagi · âm Kun

Tập viết chữ 柳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 柳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.