Dino Kids

Chữ 栃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

栃

Nghĩa
cây dẻ ngựa
Âm Hán Việt
—
Âm On
—
Âm Kun
とち tochi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 栃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とちの き。
Tiếng Anh
horse chestnut
Tiếng Hàn
칠엽수 (회)
Tiếng Trung
七叶树

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

とち tochi · âm Kun

Tập viết chữ 栃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 栃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.