Dino Kids

Chữ 媛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

媛

Nghĩa
cô gái đẹp, công chúa
Âm Hán Việt
viện (viên)
Âm On
エン en
Âm Kun
ひめ hime
Số nét
12 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 媛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うつくしい おんなの ひと。ひめ。
Tiếng Anh
beautiful lady, princess
Tiếng Hàn
아름다운 여인, 공주 (원)
Tiếng Trung
美女、公主

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エン en · âm On · ít gặp

ひめ hime · âm Kun

Tập viết chữ 媛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 媛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.