Chữ 株: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
株
- Nghĩa
- gốc cây, cổ phiếu
- Âm Hán Việt
- chu (châu)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かぶ kabu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きの きりかぶ。かぶしき。
- Tiếng Anh
- stump, stock
- Tiếng Hàn
- 그루터기, 주식 (주)
- Tiếng Trung
- 树桩、股票
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かぶ kabu · âm Kun
株
gốc cây, cổ phiếu
切った 木の 株が 残って います。
Gốc cây bị chặt vẫn còn đó.
Tập viết chữ 株 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 株 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.