Dino Kids

Chữ 椎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

椎

Nghĩa
đốt sống
Âm Hán Việt
chuy
Âm On
ツイ tsui
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 椎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
せぼねを つくる ほね。
Tiếng Anh
vertebra
Tiếng Hàn
척추뼈 (추)
Tiếng Trung
椎骨

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ツイ tsui · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 椎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 椎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.