Chữ 痕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
痕
- Nghĩa
- vết sẹo, dấu vết
- Âm Hán Việt
- ngân
- Âm On
- コン kon
- Âm Kun
- あと ato
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きずあと。のこった あと。
- Tiếng Anh
- scar, trace
- Tiếng Hàn
- 흉터, 자국 (흔)
- Tiếng Trung
- 伤疤、痕迹
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On · ít gặp
痕跡
dấu vết
動物の 痕跡を さがします。
Chúng tôi tìm dấu vết thú.
あと ato · âm Kun · ít gặp
痕
vết sẹo
けがの 痕が 残ります。
Vết thương để lại sẹo.
Tập viết chữ 痕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 痕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.