Chữ 権: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
権
- Nghĩa
- quyền
- Âm Hán Việt
- quyền
- Âm On
- ケン ken、ゴン* gon
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 權
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けんり。ひとを したがわせる ちから。
- Tiếng Anh
- right, power
- Tiếng Hàn
- 권리, 힘 (권)
- Tiếng Trung
- 权利、权力 (权)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
権利
quyền lợi
子どもの 権利に ついて 学びます。
Chúng em học về quyền trẻ em.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 権 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 権 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.