Chữ 視: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
視
- Nghĩa
- nhìn, xem
- Âm Hán Việt
- thị
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 見 bộ kiến
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 視
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく みる。
- Tiếng Anh
- look, watch
- Tiếng Hàn
- 보다, 살펴보다 (시)
- Tiếng Trung
- 看、注视 (视)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
視力
thị lực
学校で 視力の 検査を 受けます。
Chúng em khám thị lực ở trường.
Tập viết chữ 視 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 視 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.