Dino Kids

Chữ 横: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

横

Nghĩa
bên cạnh, chiều ngang
Âm Hán Việt
hoành (hoạnh, quáng, vàng)
Âm On
オウ ou
Âm Kun
よこ yoko
Số nét
15 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
橫

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 横, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
よこ。
Tiếng Anh
side, sideways
Tiếng Hàn
옆, 가로 (횡)
Tiếng Trung
旁边、横

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オウ ou · âm On · ít gặp

よこ yoko · âm Kun

Tập viết chữ 横 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 横 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.