Dino Kids

Chữ 病: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

病

Nghĩa
bệnh, ốm
Âm Hán Việt
bệnh
Âm On
ビョウ byou、ヘイ* hei
Âm Kun
や(む) yamu、やまい yamai
Số nét
10 nét
Bộ thủ
疒 bộ nạch
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 病, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
びょうき。
Tiếng Anh
sickness, ill
Tiếng Hàn
병, 아프다 (병)
Tiếng Trung
病、生病

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ビョウ byou · âm On

や(む) yamu · âm Kun · ít gặp

やまい yamai · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 病 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 病 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.