Dino Kids

Chữ 欺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

欺

Nghĩa
lừa dối
Âm Hán Việt
khi
Âm On
ギ gi
Âm Kun
あざむ(く) azamuku
Số nét
12 nét
Bộ thủ
欠 bộ khiếm
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 欺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あざむく。だます。
Tiếng Anh
deceive, cheat
Tiếng Hàn
속이다 (기)
Tiếng Trung
欺骗

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ギ gi · âm On · ít gặp

あざむ(く) azamuku · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 欺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 欺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.