Chữ 諾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
諾
- Nghĩa
- đồng ý, chấp thuận
- Âm Hán Việt
- nặc
- Âm On
- ダク daku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひきうける。はいと こたえる。
- Tiếng Anh
- agree, consent
- Tiếng Hàn
- 승낙하다, 허락하다 (낙·락)
- Tiếng Trung
- 答应、承诺 (诺)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダク daku · âm On · ít gặp
承諾
chấp thuận
先生の 承諾を もらいます。
Tôi xin thầy chấp thuận.
Tập viết chữ 諾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 諾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.