Chữ 款: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
款
- Nghĩa
- điều khoản, khoản tiền
- Âm Hán Việt
- khoản
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 欠 bộ khiếm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かきわけた ひとつの こう。
- Tiếng Anh
- article, clause
- Tiếng Hàn
- 조항 (관)
- Tiếng Trung
- 条款、款项
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
定款
điều lệ công ty
会社の 定款を 読みます。
Tôi đọc điều lệ công ty.
Tập viết chữ 款 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 款 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.