Dino Kids

Chữ 残: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

残

Nghĩa
còn lại, để lại
Âm Hán Việt
tàn
Âm On
ザン zan
Âm Kun
のこ(る) nokoru、のこ(す) nokosu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
歹 bộ ngạt
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
殘

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 残, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のこる。のこす。
Tiếng Anh
remain, leave behind
Tiếng Hàn
남다, 남기다 (잔)
Tiếng Trung
剩下、留下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ザン zan · âm On

のこ(る) nokoru · âm Kun

のこ(す) nokosu · âm Kun

Tập viết chữ 残 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 残 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.