Chữ 必: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
必
- Nghĩa
- nhất định, chắc chắn
- Âm Hán Việt
- tất
- Âm On
- ヒツ hitsu
- Âm Kun
- かなら(ず) kanarazu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かならず。
- Tiếng Anh
- surely, without fail
- Tiếng Hàn
- 반드시 (필)
- Tiếng Trung
- 必定、一定
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒツ hitsu · âm On · ít gặp
必死
hết sức, liều mạng
必死に 走りました。
Tôi chạy hết sức.
かなら(ず) kanarazu · âm Kun
必ず
nhất định
明日は 必ず 来ます。
Mai tôi nhất định sẽ tới.
Tập viết chữ 必 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 必 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.