Dino Kids

Chữ 殺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

殺

Nghĩa
giết, diệt
Âm Hán Việt
sát (sái, tát)
Âm On
サツ satsu、サイ* sai、セツ* setsu
Âm Kun
ころ(す) korosu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
殳 bộ thù
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
殺

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 殺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いのちを とる。
Tiếng Anh
kill
Tiếng Hàn
죽이다 (살·쇄)
Tiếng Trung
杀死 (杀)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サツ satsu · âm On · ít gặp

ころ(す) korosu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 殺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 殺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.