Chữ 状: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
状
- Nghĩa
- tình trạng, giấy (thư)
- Âm Hán Việt
- trạng
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 狀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ありさま。てがみ。
- Tiếng Anh
- state, letter
- Tiếng Hàn
- 상태, 편지 (상·장)
- Tiếng Trung
- 状态、书信
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On
状態
trạng thái
大雨の あとの 川の 状態を 調べます。
Người ta kiểm tra tình trạng con sông sau trận mưa lớn.
Tập viết chữ 状 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 状 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.