Dino Kids

Chữ 汚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

汚

Nghĩa
bẩn, làm bẩn
Âm Hán Việt
ô (ố, phiếm)
Âm On
オ o
Âm Kun
けが(す) kegasu、けが(れる) kegareru、けが(らわしい) kegarawashii、よご(す) yogosu、よご(れる) yogoreru、きたな(い) kitanai
Số nét
6 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 汚, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きたない。よごす。
Tiếng Anh
dirty, stain
Tiếng Hàn
더럽다, 더럽히다 (오)
Tiếng Trung
脏、弄脏 (污)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オ o · âm On

けが(す) kegasu · âm Kun · ít gặp

けが(れる) kegareru · âm Kun · ít gặp

けが(らわしい) kegarawashii · âm Kun · ít gặp

よご(す) yogosu · âm Kun

よご(れる) yogoreru · âm Kun

きたな(い) kitanai · âm Kun

Tập viết chữ 汚 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 汚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.