Dino Kids

Chữ 沃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

沃

Nghĩa
màu mỡ, tưới
Âm Hán Việt
ốc
Âm On
ヨク yoku
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 沃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つちが こえて いる。みずを そそぐ。
Tiếng Anh
fertile, irrigate
Tiếng Hàn
기름지다, 물을 대다 (옥)
Tiếng Trung
肥沃、浇灌

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨク yoku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 沃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 沃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.