Dino Kids

Chữ 恣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

恣

Nghĩa
tuỳ tiện, tuỳ ý
Âm Hán Việt
tứ (thư)
Âm On
シ shi
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 恣, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かってきまま。おもう まま。
Tiếng Anh
arbitrary, selfish
Tiếng Hàn
제멋대로 (자)
Tiếng Trung
任意、恣意

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 恣 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 恣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.