Dino Kids

Chữ 没: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

没

Nghĩa
chìm, lặn mất
Âm Hán Việt
một (mịt, mốt)
Âm On
ボツ botsu
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
沒

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 没, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しずむ。かくれて みえなく なる。
Tiếng Anh
sink, set (sun)
Tiếng Hàn
가라앉다, 지다 (몰)
Tiếng Trung
沉没、落下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボツ botsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 没 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 没 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.