Chữ 滑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
滑
- Nghĩa
- trượt, trơn
- Âm Hán Việt
- hoạt (cốt)
- Âm On
- カツ katsu、コツ kotsu
- Âm Kun
- すべ(る) suberu、なめ(らか) nameraka
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すべる。なめらか。
- Tiếng Anh
- slide, smooth
- Tiếng Hàn
- 미끄러지다, 매끄럽다 (골·활)
- Tiếng Trung
- 滑、光滑
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カツ katsu · âm On · ít gặp
円滑
trôi chảy
話し合いが 円滑に 進みます。
Cuộc bàn bạc diễn ra trôi chảy.
コツ kotsu · âm On · ít gặp
滑けい
buồn cười
滑けいな しぐさで わらわせます。
Điệu bộ buồn cười khiến ai cũng cười.
すべ(る) suberu · âm Kun
滑る
trượt
こおった 道で 滑ります。
Đường đóng băng nên trượt.
なめ(らか) nameraka · âm Kun · ít gặp
滑らか
trơn mượt
滑らかな 手ざわりです。
Sờ vào thấy mượt tay.
Tập viết chữ 滑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 滑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.