Dino Kids

Chữ 沸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

沸

Nghĩa
sôi, đun sôi
Âm Hán Việt
phí (phất)
Âm On
フツ futsu
Âm Kun
わ(く) waku、わ(かす) wakasu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 沸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わく。わかす。
Tiếng Anh
boil
Tiếng Hàn
끓다, 끓이다 (비)
Tiếng Trung
沸腾、烧开

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フツ futsu · âm On · ít gặp

わ(く) waku · âm Kun

わ(かす) wakasu · âm Kun

Tập viết chữ 沸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 沸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.