Dino Kids

Chữ 岬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

岬

Nghĩa
mũi đất
Âm Hán Việt
giáp
Âm On
—
Âm Kun
みさき misaki
Số nét
8 nét
Bộ thủ
山 bộ sơn
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 岬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みさき。うみに つきでた りく。
Tiếng Anh
cape, headland
Tiếng Hàn
곶 (갑)
Tiếng Trung
海角、岬角

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

みさき misaki · âm Kun

Tập viết chữ 岬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 岬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.