Chữ 油: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
油
- Nghĩa
- dầu
- Âm Hán Việt
- du
- Âm On
- ユ yu
- Âm Kun
- あぶら abura
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あぶら。
- Tiếng Anh
- oil
- Tiếng Hàn
- 기름 (유)
- Tiếng Trung
- 油
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On · ít gặp
油田
mỏ dầu
海の 中に 油田が あります。
Ngoài biển có mỏ dầu.
あぶら abura · âm Kun
油
dầu ăn
フライパンに 油を 入れます。
Tôi cho dầu vào chảo.
Tập viết chữ 油 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 油 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.