Chữ 湯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
湯
- Nghĩa
- nước nóng
- Âm Hán Việt
- thang (sương, thãng)
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- ゆ yu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おゆ。あたためた みず。
- Tiếng Anh
- hot water
- Tiếng Hàn
- 뜨거운 물 (탕)
- Tiếng Trung
- 热水 (汤)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
銭湯
nhà tắm công cộng
近くの 銭湯へ 行きます。
Tôi đi nhà tắm công cộng gần đây.
ゆ yu · âm Kun
お湯
nước nóng
お湯を わかして お茶を 作ります。
Tôi đun nước pha trà.
Tập viết chữ 湯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 湯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.