Chữ 泌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
泌
- Nghĩa
- tiết ra, rỉ ra
- Âm Hán Việt
- bí
- Âm On
- ヒツ hitsu、ヒ hi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しみでる。からだから でる。
- Tiếng Anh
- secrete, ooze
- Tiếng Hàn
- 분비하다, 스며 나오다 (비·필)
- Tiếng Trung
- 分泌、渗出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒツ hitsu · âm On · ít gặp
分泌
tiết ra
あせが 分泌されます。
Mồ hôi được tiết ra.
ヒ hi · âm On · ít gặp
泌尿器
hệ tiết niệu
泌尿器の 検査を 受けます。
Anh ấy khám hệ tiết niệu.
Tập viết chữ 泌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 泌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.