Dino Kids

Chữ 娯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

娯

Nghĩa
vui chơi, giải trí
Âm Hán Việt
ngu
Âm On
ゴ go
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 娯, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たのしむ。たのしみ。
Tiếng Anh
enjoyment, fun
Tiếng Hàn
즐기다, 오락 (오)
Tiếng Trung
娱乐 (娱)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゴ go · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 娯 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 娯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.