Chữ 泥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
泥
- Nghĩa
- bùn
- Âm Hán Việt
- nê (nệ, nễ)
- Âm On
- デイ dei
- Âm Kun
- どろ doro
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- どろ。みずで やわらかく なった つち。
- Tiếng Anh
- mud
- Tiếng Hàn
- 진흙 (니·이)
- Tiếng Trung
- 泥、泥巴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
デイ dei · âm On · ít gặp
雲泥
một trời một vực
力の 差は 雲泥の 差です。
Chênh lệch thực lực một trời một vực.
どろ doro · âm Kun
泥
bùn
雨で くつが 泥だらけです。
Mưa nên giày tôi lấm bùn.
Tập viết chữ 泥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 泥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.