Chữ 浪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
浪
- Nghĩa
- sóng, lãng phí
- Âm Hán Việt
- lãng (lang)
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なみ。むだに つかう。
- Tiếng Anh
- wave, waste
- Tiếng Hàn
- 물결, 낭비하다 (낭·랑)
- Tiếng Trung
- 波浪、浪费
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On · ít gặp
浪費
lãng phí
時間を 浪費しません。
Tôi không lãng phí thời gian.
Tập viết chữ 浪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 浪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.