Dino Kids

Chữ 液: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

液

Nghĩa
chất lỏng
Âm Hán Việt
dịch
Âm On
エキ eki
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 液, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みずのように ながれる もの。
Tiếng Anh
liquid
Tiếng Hàn
액체 (액)
Tiếng Trung
液体

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エキ eki · âm On

Tập viết chữ 液 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 液 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.