Chữ 溶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
溶
- Nghĩa
- tan, hoà tan
- Âm Hán Việt
- dung (dong)
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- と(ける) tokeru、と(かす) tokasu、と(く) toku
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とける。とかす。
- Tiếng Anh
- melt, dissolve
- Tiếng Hàn
- 녹다, 녹이다 (용)
- Tiếng Trung
- 溶化、溶解
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On · ít gặp
溶液
dung dịch
実験で 溶液を 作ります。
Chúng em pha dung dịch trong thí nghiệm.
と(ける) tokeru · âm Kun
溶ける
tan
さとうが 水に 溶けます。
Đường tan trong nước.
と(かす) tokasu · âm Kun
溶かす
làm tan
お湯で 塩を 溶かします。
Tôi hoà tan muối bằng nước nóng.
と(く) toku · âm Kun · ít gặp
溶く
đánh, khuấy tan
卵を 溶きます。
Tôi đánh tan quả trứng.
Tập viết chữ 溶 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 溶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.