Chữ 漁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
漁
- Nghĩa
- đánh cá
- Âm Hán Việt
- ngư
- Âm On
- ギョ gyo、リョウ ryou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さかなや かいを とる。
- Tiếng Anh
- fishing
- Tiếng Hàn
- 고기잡이 (어)
- Tiếng Trung
- 捕鱼、渔业 (渔)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョ gyo · âm On
漁業
nghề cá
この 町は 漁業が さかんです。
Thị trấn này nghề cá phát triển.
リョウ ryou · âm On
大漁
được mẻ cá lớn
今日は 大漁でした。
Hôm nay trúng mẻ cá lớn.
Tập viết chữ 漁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 漁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.