Chữ 票: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
票
- Nghĩa
- lá phiếu
- Âm Hán Việt
- phiếu (tiêu, phiêu)
- Âm On
- ヒョウ hyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- えらぶ ときに かく かみ。
- Tiếng Anh
- vote, ballot
- Tiếng Hàn
- 표
- Tiếng Trung
- 选票、票
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒョウ hyou · âm On
投票
bỏ phiếu
学級委員を 投票で 決めます。
Chúng em bầu lớp trưởng bằng bỏ phiếu.
Tập viết chữ 票 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 票 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.