Chữ 演: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
演
- Nghĩa
- biểu diễn, diễn
- Âm Hán Việt
- diễn
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとまえで わざを みせる。えんじる。
- Tiếng Anh
- perform, act
- Tiếng Hàn
- 공연하다, 연기하다 (연)
- Tiếng Trung
- 表演、演出
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
演技
diễn xuất
あの 役者の 演技は すばらしいです。
Diễn xuất của diễn viên đó thật tuyệt.
Tập viết chữ 演 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 演 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.