Chữ 漠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
漠
- Nghĩa
- sa mạc, mơ hồ
- Âm Hán Việt
- mạc
- Âm On
- バク baku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すなばかりの ひろい ところ。ぼんやり。
- Tiếng Anh
- desert, vague
- Tiếng Hàn
- 사막, 막연하다 (막)
- Tiếng Trung
- 沙漠、模糊
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バク baku · âm On
砂漠
sa mạc
砂漠の 気候を 学びます。
Chúng em học khí hậu sa mạc.
Tập viết chữ 漠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 漠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.