Dino Kids

Chữ 挿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

挿

Nghĩa
cắm, chèn vào
Âm Hán Việt
sáp (tháp, khắp, sấp, tráp, xếp)
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
さ(す) sasu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
插

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 挿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さしこむ。あいだに いれる。
Tiếng Anh
insert, put in
Tiếng Hàn
꽂다, 끼워 넣다 (삽)
Tiếng Trung
插、插入 (插)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

さ(す) sasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 挿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 挿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.