Chữ 然: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
然
- Nghĩa
- tự nhiên, như vậy
- Âm Hán Việt
- nhiên
- Âm On
- ゼン zen、ネン nen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そのまま。そう いう ようす。
- Tiếng Anh
- natural, so
- Tiếng Hàn
- 그러하다, 자연 (연)
- Tiếng Trung
- 自然、这样
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼン zen · âm On
自然
thiên nhiên
山の 自然を 大切に します。
Chúng ta giữ gìn thiên nhiên núi rừng.
ネン nen · âm On
天然
tự nhiên, thiên nhiên (không nhân tạo)
天然の 石で 作りました。
Làm bằng đá tự nhiên.
Tập viết chữ 然 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 然 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.