Chữ 煙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
煙
- Nghĩa
- khói
- Âm Hán Việt
- yên
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- けむ(る) kemuru、けむり kemuri、けむ(い) kemui
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けむり。
- Tiếng Anh
- smoke
- Tiếng Hàn
- 연기 (연)
- Tiếng Trung
- 烟
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On · ít gặp
禁煙
cấm hút thuốc
ここは 禁煙です。
Ở đây cấm hút thuốc.
けむ(る) kemuru · âm Kun · ít gặp
煙る
toả khói, mờ mịt
雨で 遠くの 山が 煙って います。
Mưa làm ngọn núi xa mờ đi.
けむり kemuri · âm Kun
煙
khói
たき火の 煙が 上がります。
Khói đống lửa bốc lên.
けむ(い) kemui · âm Kun · ít gặp
煙い
cay khói
部屋が 煙いです。
Trong phòng đầy khói.
Tập viết chữ 煙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 煙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.