Chữ 煮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
煮
- Nghĩa
- ninh, nấu
- Âm Hán Việt
- chử
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- に(る) niru、に(える) nieru、に(やす) niyasu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 煮
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にる。にえる。
- Tiếng Anh
- boil, simmer
- Tiếng Hàn
- 삶다, 끓이다 (자)
- Tiếng Trung
- 煮、炖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On · ít gặp
煮ふつ
đun sôi
水を 煮ふつさせます。
Người ta đun sôi nước.
に(る) niru · âm Kun
煮る
ninh, kho
大根を やわらかく 煮ます。
Tôi ninh củ cải cho mềm.
に(える) nieru · âm Kun · ít gặp
煮える
chín (ninh)
いもが よく 煮えました。
Khoai đã chín nhừ.
に(やす) niyasu · âm Kun · ít gặp
煮やす
sốt ruột (nghĩa bóng)
待たされて しびれを 煮やします。
Chờ mãi nên tôi sốt ruột.
Tập viết chữ 煮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 煮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.