Dino Kids

Chữ 浸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

浸

Nghĩa
ngâm, ngập
Âm Hán Việt
tẩm
Âm On
シン shin
Âm Kun
ひた(す) hitasu、ひた(る) hitaru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 浸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひたす。みずに つかる。
Tiếng Anh
soak, flood
Tiếng Hàn
담그다, 잠기다 (침)
Tiếng Trung
浸泡、淹

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On · ít gặp

ひた(す) hitasu · âm Kun

ひた(る) hitaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 浸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 浸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.