Chữ 狙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
狙
- Nghĩa
- nhắm, rình
- Âm Hán Việt
- thư
- Âm On
- ソ so
- Âm Kun
- ねら(う) nerau
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねらう。すきを うかがう。
- Tiếng Anh
- aim at, watch for
- Tiếng Hàn
- 노리다, 엿보다 (저)
- Tiếng Trung
- 瞄准、伺机
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On · ít gặp
狙撃
bắn tỉa
狙撃の 場面は ありません。
Không có cảnh bắn tỉa.
ねら(う) nerau · âm Kun
狙う
nhắm
的の 中心を 狙います。
Tôi nhắm vào tâm bia.
Tập viết chữ 狙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 狙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.