Chữ 献: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
献
- Nghĩa
- dâng, hiến tặng
- Âm Hán Việt
- hiến (ta)
- Âm On
- ケン ken、コン* kon
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 犬 bộ khuyển
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 獻
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さしあげる。ささげる。
- Tiếng Anh
- offer, donate
- Tiếng Hàn
- 바치다, 드리다 (헌)
- Tiếng Trung
- 献、奉献
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
貢献
cống hiến
町の 発展に 貢献します。
Anh ấy góp phần vào sự phát triển của thị trấn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 献 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 献 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.