Chữ 渉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
渉
- Nghĩa
- giao thiệp, lội qua
- Âm Hán Việt
- thiệp
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 涉
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとと かかわる。かわを あるいて わたる。
- Tiếng Anh
- deal with, wade across
- Tiếng Hàn
- 관계하다, 건너다 (섭)
- Tiếng Trung
- 交涉、涉水 (涉)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
交渉
đàm phán
ねだんを 交渉します。
Hai bên thương lượng giá.
Tập viết chữ 渉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 渉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.