Dino Kids

Chữ 畑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

畑

Nghĩa
ruộng, vườn rau
Âm Hán Việt
—
Âm On
—
Âm Kun
はた hata、はたけ hatake
Số nét
9 nét
Bộ thủ
田 bộ điền
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 畑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はたけ。やさいを そだてる ところ。
Tiếng Anh
field, farm
Tiếng Hàn
밭 (전)
Tiếng Trung
旱地、菜地

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

はた hata · âm Kun

はたけ hatake · âm Kun

Tập viết chữ 畑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 畑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.