Chữ 炭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
炭
- Nghĩa
- than
- Âm Hán Việt
- thán
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- すみ sumi
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すみ。もやす くろい もの。
- Tiếng Anh
- charcoal
- Tiếng Hàn
- 숯 (탄)
- Tiếng Trung
- 炭、木炭
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On
石炭
than đá
むかしは 石炭で 汽車が 走りました。
Ngày xưa tàu hoả chạy bằng than đá.
すみ sumi · âm Kun
炭
than củi
炭で 肉を やきます。
Chúng tôi nướng thịt bằng than.
Tập viết chữ 炭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 炭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.