Chữ 疫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
疫
- Nghĩa
- dịch bệnh
- Âm Hán Việt
- dịch
- Âm On
- エキ eki、ヤク* yaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たくさんの ひとに うつる びょうき。
- Tiếng Anh
- epidemic
- Tiếng Hàn
- 전염병, 돌림병 (역)
- Tiếng Trung
- 瘟疫、疫病
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エキ eki · âm On · ít gặp
免疫
miễn dịch
体の 免疫を 高めます。
Ta nâng cao miễn dịch cho cơ thể.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 疫 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 疫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.