Dino Kids

Chữ 襟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

襟

Nghĩa
cổ áo
Âm Hán Việt
khâm
Âm On
キン kin
Âm Kun
えり eri
Số nét
18 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 襟, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
えり。ふくの くびの まわり。
Tiếng Anh
collar
Tiếng Hàn
옷깃 (금)
Tiếng Trung
衣领

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On · ít gặp

えり eri · âm Kun

Tập viết chữ 襟 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 襟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.