Chữ 短: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
短
- Nghĩa
- ngắn
- Âm Hán Việt
- đoản
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- みじか(い) mijikai
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 矢 bộ thỉ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みじかい。
- Tiếng Anh
- short
- Tiếng Hàn
- 짧다 (단)
- Tiếng Trung
- 短
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On · ít gặp
長短
dài ngắn, ưu khuyết
二本の 線の 長短を 調べます。
Tôi so xem hai đường thẳng dài ngắn thế nào.
みじか(い) mijikai · âm Kun
短い
ngắn
この えんぴつは もう 短いです。
Cây bút chì này đã ngắn rồi.
Tập viết chữ 短 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 短 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.